lộng hành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động lạm dụng quyền lực, vượt quá phạm vi quyền hạn được giao để ức hiếp, áp bức người khác. Hành động này thường xuất phát từ vị trí có chút quyền lực và thể hiện sự ngang ngược, coi thường pháp luật hoặc đạo lý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bọn cường hào ác bá lộng hành, khiến dân lành khốn khổ. (Bọn cường hào ác bá lạm quyền ức hiếp, khiến người dân lương thiện khốn khổ.)
- Không thể để một nhóm người lộng hành, phá vỡ kỷ cương của tổ chức. (Không thể để một nhóm người lạm quyền ngang ngược, phá vỡ kỷ luật của tổ chức.)
- Tên quan tham ấy đã lộng hành ở địa phương này suốt nhiều năm. (Tên quan tham ấy đã lạm dụng quyền lực ngang ngược ở địa phương này suốt nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lộng quyền hành": Cách nói nhấn mạnh hơn về việc lạm dụng quyền lực. Tuy nhiên, "lộng hành" đã bao hàm nghĩa này.
- Kẻ lộng quyền hành ắt sẽ bị trừng trị. (Kẻ lạm dụng quyền lực ngang ngược ắt sẽ bị trừng trị.)
"Thói lộng hành": Chỉ thói quen, tính cách hay hành vi lạm quyền một cách thường xuyên.
- Thói lộng hành của hắn đã đến lúc phải chấm dứt. (Thói lạm quyền ngang ngược của hắn đã đến lúc phải chấm dứt.)
Biến thể và từ gần giống
- Lộng quyền (động từ): Hành động lạm dụng quyền lực được giao, vượt quá phạm vi cho phép. Nghĩa gần với "lộng hành" nhưng "lộng hành" thường hàm ý ngang ngược, hống hách hơn.
- Chuyên quyền (động từ/tính từ): Tập trung quyền lực vào tay mình và tự ý quyết định mọi việc, không theo nguyên tắc tập thể. Khác với "lộng hành" ở chỗ nhấn mạnh sự độc đoán trong việc nắm quyền.
- Ỷ thế (động từ): Dựa vào thế lực, quyền uy của mình hoặc người khác để làm điều trái phép. Đây có thể là một phần nguyên nhân dẫn đến "lộng hành".
Từ đồng nghĩa
- Lạm quyền: Lạm dụng quyền hạn.
- Hống hách: Có thái độ ngang ngược, coi thường người khác do có quyền thế.
- Ngang ngược: Hành động trái với lẽ phải, coi thường phép tắc.
Từ trái nghĩa
- Tuân thủ: Tuân theo, chấp hành đúng quy định, pháp luật.
- Khiêm nhường: Khiêm tốn, không tự đề cao mình.
- Mẫu mực: Chuẩn mực, đúng với khuôn phép.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cá lớn nuốt cá bé": Thành ngữ này ám chỉ cảnh kẻ mạnh, kẻ có thế lực lộng hành ức hiếp kẻ yếu thế hơn, tương tự như một hệ quả của sự lộng hành.
- "Trên đe dưới búa": Chỉ tình cảnh khốn khổ khi bị áp bức, chèn ép từ nhiều phía, thường là do những kẻ lộng hành gây ra.
- Hành động lấn quyền người khác.